Phân Biệt Các Nhóm Hàng Dễ Gây Nhầm Mã HS
Phân biệt các mã hàng dễ gây nhầm mã HS ? Đây là 6 nhóm hàng dễ sai nhất và cách nhận diện chuẩn chuyên gia, kèm ví dụ thực tế giúp bạn tránh phạt thuế và thông quan nhanh chóng. Cùng Kiến thức xuất nhập khẩu phân biệt chi tiết qua bài viết dưới đây.
Chúng ta cần hiểu rõ "nỗi đau" mà doanh nghiệp phải gánh chịu khi phân loại sai mã HS. Đây không chỉ là sai sót về con số, mà là rủi ro trực tiếp về tài chính và pháp lý.
+ Đây là rủi ro tài chính lớn nhất. Thử tưởng tượng bạn nhập một lô hàng được áp thuế 5%, nhưng sau khi kiểm tra sau thông quan (KTSTQ), Hải quan xác định mã đúng là 25%.
+ Doanh nghiệp sẽ bị truy thu 20% chênh lệch cho toàn bộ các lô hàng đã nhập trong 5 năm, cộng thêm tiền chậm nộp 0.03%/ngày. Con số này có thể lên đến hàng tỷ đồng.
Song song với truy thu thuế, doanh nghiệp sẽ bị phạt hành chính, thường từ 10-20% số thuế chênh lệch (khai sai dẫn đến thiếu thuế).
Khi một mã HS bị khai sai, doanh nghiệp ngay lập tức bị đưa vào diện "rủi ro cao". Các lô hàng sau đó sẽ liên tục bị phân vào Luồng Đỏ, yêu cầu kiểm tra thực tế hàng hóa 100%.
Việc này gây chậm trễ tiến độ thông quan nghiêm trọng, phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi, và phá vỡ kế hoạch sản xuất, kinh doanh.
Doanh nghiệp bị đưa vào "danh sách đen" của cơ quan Hải quan. Uy tín bị giảm sút, mọi hoạt động XNK sau này đều bị "soi" kỹ hơn.
Trong trường hợp nghiêm trọng, nếu cơ quan chức năng chứng minh được hành vi cố ý khai sai mã HS để trốn thuế với số tiền lớn, doanh nghiệp có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Với hơn 97 chương và hàng chục ngàn mã số, Biểu thuế vốn đã phức tạp. Tuy nhiên, sự nhầm lẫn thường không đến từ việc tra cứu, mà đến từ việc "không hiểu đúng" bản chất hàng hóa.
+ Tên gọi thương mại (Trade Name) với Tên kỹ thuật (Technical Nature):
– Đây là cái bẫy lớn nhất. Nhà cung cấp gọi tên sản phẩm là "Bột dinh dưỡng cao cấp" nhưng bản chất kỹ thuật nó chỉ là "Hỗn hợp Vitamin" (2106).
– Người làm XNK nếu chỉ dựa vào tên gọi trên Invoice/Packing List để tra cứu thì chắc chắn sẽ sai.
+ Hàng hóa có nhiều công dụng:
– Cái máy này vừa có chức năng xay (8437), vừa có chức năng nấu (8419). Áp vào đâu?
– Hay một bộ thiết bị vừa có loa (8518) vừa có micro (8518) và cả đầu thu (8517). Việc xác định "công dụng chính" theo Quy tắc 3b là một nghệ thuật đòi hỏi kinh nghiệm.
+ Hàng đồng bộ (Set) với Hàng tháo rời (CKD/IKD):
– Nhập 10 kiện hàng về để lắp ráp thành 1 dây chuyền máy. Nên áp mã linh kiện (nhiều mã) hay mã máy nguyên chiếc (1 mã)? Đây là nơi Quy tắc 2a phát huy tác dụng.
– Hàng hóa ở dạng chưa hoàn thiện: Một cái "phôi chìa khóa" (chưa dũa răng) có được áp mã của "chìa khóa" (8301) không? Một "phôi chai nhựa" (chưa thổi phồng) có áp mã "chai nhựa" (3923) không?
+ Cách hiểu Chú giải Chương (Chapter Notes):
Đây là phần "luật" quan trọng nhất nhưng lại hay bị bỏ qua. Chú giải chương quy định hàng nào thuộc chương và hàng nào bị loại trừ.
Ví dụ: Chú giải Chương 84 nói rõ "Chương này không bao gồm các máy móc thuộc Chương 85". Nếu không đọc chú giải, bạn sẽ không bao giờ phân loại đúng.
3.1 Máy móc Chương 84 (Cơ khí) với Chương 85 (Điện)
– Vấn đề: Một cái máy vừa có chức năng cơ khí (do Chương 84 điều chỉnh), vừa có động cơ điện (do Chương 85 điều chỉnh).
+ Ví dụ: Một cái máy xúc đào đất nhưng chạy hoàn toàn bằng động cơ điện. Áp vào 8429 (máy xúc) hay 8501 (động cơ điện)?
Sự nhầm lẫn đến từ việc không biết yếu tố nào quyết định mã HS: chức năng cơ khí hay động cơ điện?
– Cách phân biệt:
Ưu tiên "Công dụng chính" (Quy tắc 3b). Bạn phải tự hỏi: "Người ta mua cái máy này về để làm gì?"
+ Ví dụ 1 (Máy xúc): Dù chạy bằng điện (85), nhưng công dụng chính của nó là để "xúc, đào" (chức năng cơ khí). Do đó, nó phải được áp vào Chương 84 (nhóm 8429).
+ Ví dụ 2 (Máy cạo râu): Dù có lưỡi dao (cơ khí - 8212), nhưng công dụng chính là "cạo râu" được thực hiện bởi một động cơ điện tích hợp. Do đó, nó được áp vào Chương 85 (nhóm 8510).
Bạn phải luôn đọc Chú giải loại trừ của cả hai chương. Chú giải 1(m) của Chương 85 loại trừ các máy móc của Chương 84, ngay cả khi chúng có động cơ điện.
3.2 Sản phẩm từ Nhựa (Chương 39) với Các Chương Sản Phẩm Cụ Thể (Chương 94, 61-65...)
– Một cái ghế làm 100% bằng nhựa. Áp vào 3926 (Sản phẩm khác bằng nhựa) hay 9401 (Ghế ngồi)?
– Đây là nhầm lẫn thường xuyên diễn ra giữa chương vật liệu (Chương 39 - Nhựa) và chương công dụng/tên định danh (Chương 94 - Đồ nội thất).
– Cách phân biệt:
+ Chìa khóa vàng: Ưu tiên "Tên định danh" (Quy tắc 1).
+ Quy tắc 1 nói rằng hàng hóa phải được phân loại theo tên của nhóm hàng và các Chú giải Chương liên quan.
+ Trong Biểu thuế, nhóm 9401 mô tả rất cụ thể là "Ghế ngồi (kể cả loại chuyển được thành giường)...".
+ Khi một hàng hóa đã được định danh cụ thể ở một nhóm khác, nó phải được phân loại vào nhóm đó, bất kể nó được làm bằng vật liệu gì (trừ một số ngoại lệ được ghi rõ trong Chú giải).
– Cái "Ghế" làm bằng nhựa, gỗ, hay kim loại đều phải vào 9401.
Chỉ khi nào nó là "sản phẩm bằng nhựa" không được mô tả ở bất kỳ đâu khác (ví dụ: một miếng nhựa trang trí, một cái chặn cửa bằng nhựa, một cái móc áo nhựa) thì mới xem xét vào 3926.
3.3 Hàng Hóa Dạng Đồng Bộ (Set) với Linh Kiện Rời (Spare Parts)
– Doanh nghiệp nhập 10 kiện hàng, bao gồm 1 motor, 1 băng tải, 1 phễu chứa, 1 tủ điện. Đây là 10 bộ phận của 1 dây chuyền máy. Doanh nghiệp khai 10 mã linh kiện rời hay 1 mã của cả dây chuyền (ở dạng tháo rời)?
– Phân tích chuyên môn: Thuế của máy nguyên chiếc (nguyên bộ) thường thấp hơn tổng thuế của các linh kiện. Hải quan sẽ nghi ngờ doanh nghiệp "xé lẻ" hàng (khai thành nhiều mã linh kiện) để hưởng thuế suất sai.
– Cách phân biệt mã HS
– Áp dụng Quy tắc 2a (Hàng hóa ở dạng chưa hoàn chỉnh/tháo rời).
+ Quy tắc này nói rõ: "Một sản phẩm ở dạng chưa hoàn chỉnh hoặc chưa hoàn thiện nhưng đã có đặc trưng cơ bản của hàng thành phẩm" hoặc "ở dạng tháo rời" thì sẽ được áp mã của hàng thành phẩm.
+ Nếu 10 kiện hàng của bạn nhập về, dù riêng lẻ, nhưng đủ để lắp ráp thành 1 cái máy hoàn chỉnh (dù thiếu vài con ốc), bạn bắt buộc phải khai mã của cái máy đó (ví dụ: máy đóng gói 8422).
+ Chỉ khi bạn nhập "linh kiện thay thế" (spare part) thực sự, không đủ để lắp thành máy (ví dụ: chỉ nhập motor để thay thế) thì mới áp mã linh kiện (ví dụ: 8501).
+ Đây là rủi ro tài chính lớn nhất. Thử tưởng tượng bạn nhập một lô hàng được áp thuế 5%, nhưng sau khi kiểm tra sau thông quan (KTSTQ), Hải quan xác định mã đúng là 25%.
+ Doanh nghiệp sẽ bị truy thu 20% chênh lệch cho toàn bộ các lô hàng đã nhập trong 5 năm, cộng thêm tiền chậm nộp 0.03%/ngày. Con số này có thể lên đến hàng tỷ đồng.
Song song với truy thu thuế, doanh nghiệp sẽ bị phạt hành chính, thường từ 10-20% số thuế chênh lệch (khai sai dẫn đến thiếu thuế).
Khi một mã HS bị khai sai, doanh nghiệp ngay lập tức bị đưa vào diện "rủi ro cao". Các lô hàng sau đó sẽ liên tục bị phân vào Luồng Đỏ, yêu cầu kiểm tra thực tế hàng hóa 100%.
Việc này gây chậm trễ tiến độ thông quan nghiêm trọng, phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi, và phá vỡ kế hoạch sản xuất, kinh doanh.
Doanh nghiệp bị đưa vào "danh sách đen" của cơ quan Hải quan. Uy tín bị giảm sút, mọi hoạt động XNK sau này đều bị "soi" kỹ hơn.
Trong trường hợp nghiêm trọng, nếu cơ quan chức năng chứng minh được hành vi cố ý khai sai mã HS để trốn thuế với số tiền lớn, doanh nghiệp có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Với hơn 97 chương và hàng chục ngàn mã số, Biểu thuế vốn đã phức tạp. Tuy nhiên, sự nhầm lẫn thường không đến từ việc tra cứu, mà đến từ việc "không hiểu đúng" bản chất hàng hóa.
+ Tên gọi thương mại (Trade Name) với Tên kỹ thuật (Technical Nature):
– Đây là cái bẫy lớn nhất. Nhà cung cấp gọi tên sản phẩm là "Bột dinh dưỡng cao cấp" nhưng bản chất kỹ thuật nó chỉ là "Hỗn hợp Vitamin" (2106).
– Người làm XNK nếu chỉ dựa vào tên gọi trên Invoice/Packing List để tra cứu thì chắc chắn sẽ sai.
+ Hàng hóa có nhiều công dụng:
– Cái máy này vừa có chức năng xay (8437), vừa có chức năng nấu (8419). Áp vào đâu?
– Hay một bộ thiết bị vừa có loa (8518) vừa có micro (8518) và cả đầu thu (8517). Việc xác định "công dụng chính" theo Quy tắc 3b là một nghệ thuật đòi hỏi kinh nghiệm.
+ Hàng đồng bộ (Set) với Hàng tháo rời (CKD/IKD):
– Nhập 10 kiện hàng về để lắp ráp thành 1 dây chuyền máy. Nên áp mã linh kiện (nhiều mã) hay mã máy nguyên chiếc (1 mã)? Đây là nơi Quy tắc 2a phát huy tác dụng.
– Hàng hóa ở dạng chưa hoàn thiện: Một cái "phôi chìa khóa" (chưa dũa răng) có được áp mã của "chìa khóa" (8301) không? Một "phôi chai nhựa" (chưa thổi phồng) có áp mã "chai nhựa" (3923) không?
+ Cách hiểu Chú giải Chương (Chapter Notes):
Đây là phần "luật" quan trọng nhất nhưng lại hay bị bỏ qua. Chú giải chương quy định hàng nào thuộc chương và hàng nào bị loại trừ.
Ví dụ: Chú giải Chương 84 nói rõ "Chương này không bao gồm các máy móc thuộc Chương 85". Nếu không đọc chú giải, bạn sẽ không bao giờ phân loại đúng.
3.1 Máy móc Chương 84 (Cơ khí) với Chương 85 (Điện)
– Vấn đề: Một cái máy vừa có chức năng cơ khí (do Chương 84 điều chỉnh), vừa có động cơ điện (do Chương 85 điều chỉnh).
+ Ví dụ: Một cái máy xúc đào đất nhưng chạy hoàn toàn bằng động cơ điện. Áp vào 8429 (máy xúc) hay 8501 (động cơ điện)?
Sự nhầm lẫn đến từ việc không biết yếu tố nào quyết định mã HS: chức năng cơ khí hay động cơ điện?
– Cách phân biệt:
Ưu tiên "Công dụng chính" (Quy tắc 3b). Bạn phải tự hỏi: "Người ta mua cái máy này về để làm gì?"
+ Ví dụ 1 (Máy xúc): Dù chạy bằng điện (85), nhưng công dụng chính của nó là để "xúc, đào" (chức năng cơ khí). Do đó, nó phải được áp vào Chương 84 (nhóm 8429).
+ Ví dụ 2 (Máy cạo râu): Dù có lưỡi dao (cơ khí - 8212), nhưng công dụng chính là "cạo râu" được thực hiện bởi một động cơ điện tích hợp. Do đó, nó được áp vào Chương 85 (nhóm 8510).
Bạn phải luôn đọc Chú giải loại trừ của cả hai chương. Chú giải 1(m) của Chương 85 loại trừ các máy móc của Chương 84, ngay cả khi chúng có động cơ điện.
3.2 Sản phẩm từ Nhựa (Chương 39) với Các Chương Sản Phẩm Cụ Thể (Chương 94, 61-65...)
– Một cái ghế làm 100% bằng nhựa. Áp vào 3926 (Sản phẩm khác bằng nhựa) hay 9401 (Ghế ngồi)?
– Đây là nhầm lẫn thường xuyên diễn ra giữa chương vật liệu (Chương 39 - Nhựa) và chương công dụng/tên định danh (Chương 94 - Đồ nội thất).
– Cách phân biệt:
+ Chìa khóa vàng: Ưu tiên "Tên định danh" (Quy tắc 1).
+ Quy tắc 1 nói rằng hàng hóa phải được phân loại theo tên của nhóm hàng và các Chú giải Chương liên quan.
+ Trong Biểu thuế, nhóm 9401 mô tả rất cụ thể là "Ghế ngồi (kể cả loại chuyển được thành giường)...".
+ Khi một hàng hóa đã được định danh cụ thể ở một nhóm khác, nó phải được phân loại vào nhóm đó, bất kể nó được làm bằng vật liệu gì (trừ một số ngoại lệ được ghi rõ trong Chú giải).
– Cái "Ghế" làm bằng nhựa, gỗ, hay kim loại đều phải vào 9401.
Chỉ khi nào nó là "sản phẩm bằng nhựa" không được mô tả ở bất kỳ đâu khác (ví dụ: một miếng nhựa trang trí, một cái chặn cửa bằng nhựa, một cái móc áo nhựa) thì mới xem xét vào 3926.
3.3 Hàng Hóa Dạng Đồng Bộ (Set) với Linh Kiện Rời (Spare Parts)
– Doanh nghiệp nhập 10 kiện hàng, bao gồm 1 motor, 1 băng tải, 1 phễu chứa, 1 tủ điện. Đây là 10 bộ phận của 1 dây chuyền máy. Doanh nghiệp khai 10 mã linh kiện rời hay 1 mã của cả dây chuyền (ở dạng tháo rời)?
– Phân tích chuyên môn: Thuế của máy nguyên chiếc (nguyên bộ) thường thấp hơn tổng thuế của các linh kiện. Hải quan sẽ nghi ngờ doanh nghiệp "xé lẻ" hàng (khai thành nhiều mã linh kiện) để hưởng thuế suất sai.
– Cách phân biệt mã HS
– Áp dụng Quy tắc 2a (Hàng hóa ở dạng chưa hoàn chỉnh/tháo rời).
+ Quy tắc này nói rõ: "Một sản phẩm ở dạng chưa hoàn chỉnh hoặc chưa hoàn thiện nhưng đã có đặc trưng cơ bản của hàng thành phẩm" hoặc "ở dạng tháo rời" thì sẽ được áp mã của hàng thành phẩm.
+ Nếu 10 kiện hàng của bạn nhập về, dù riêng lẻ, nhưng đủ để lắp ráp thành 1 cái máy hoàn chỉnh (dù thiếu vài con ốc), bạn bắt buộc phải khai mã của cái máy đó (ví dụ: máy đóng gói 8422).
+ Chỉ khi bạn nhập "linh kiện thay thế" (spare part) thực sự, không đủ để lắp thành máy (ví dụ: chỉ nhập motor để thay thế) thì mới áp mã linh kiện (ví dụ: 8501).
Trích: https://kienthucxuatnhapkhau.com/phan-biet-cac-nhom-hang-de-gay-nham-ma-hs.html
Theo các tài liệu hướng dẫn và báo cáo chuyên ngành, chăm sóc khách hàng xuất khẩu là một quá trình xuyên suốt từ trước ký hợp đồng, trong quá trình thực hiện đơn hàng đến sau khi giao hàng, nhằm xây dựng lòng tin và duy trì quan hệ hợp tác lâu dài với đối tác quốc tế.
Port-to-Door (P2D) là phương thức vận chuyển tối ưu cho nhà nhập khẩu muốn cân bằng giữa chi phí và sự tiện lợi, đặc biệt khi mua hàng theo điều kiện FOB hoặc FCA. Bài viết phân tích chi tiết quy trình, trách nhiệm các bên và những lợi ích chiến lược khi sử dụng dịch vụ Port-to-Door trong xuất nhập khẩu hiện đại.
Nhập hàng chính ngạch mang lại sự ổn định nguồn cung, minh bạch pháp lý và giúp doanh nghiệp tránh rủi ro trong bối cảnh thị trường ngày càng bị siết chặt
Việc xác định các mặt hàng có thuế nhập khẩu cao nhất vào thị trường Việt Nam
CÁC LOẠI PHÍ TRONG XUẤT NHẬP KHẨU ĐƯỜNG BIỂN CHO LÔ HÀNG FULL CONTAINER
Bộ từ vựng mua hàng Taobao cơ bản, cách trả giá bằng tiếng Trung cho các chủ shop tự order. Hướng dẫn order hàng Taobao đơn giản khi không biết tiếng Trung.
Tổng hợp các thuật ngữ xuất nhập khẩu phổ biến cần biết